Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parenthetical


I - noun
an expression in parentheses
- his writing was full of parentheticals
Syn:
parenthetical expression
Hypernyms:
adjunct

II - adjective
qualifying or explaining;
placed or as if placed in parentheses
- parenthetical remarks
Syn:
parenthetic
Similar to:
incidental, incident
Derivationally related forms:
parenthesis, parenthesis (for: parenthetic)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.