Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parenthetic


adjective
qualifying or explaining;
placed or as if placed in parentheses
- parenthetical remarks
Syn:
parenthetical
Similar to:
incidental, incident
Derivationally related forms:
parenthetical (for: parenthetical), parenthesis (for: parenthetical), parenthesis

Related search result for "parenthetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.