Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nucleotide


noun
a phosphoric ester of a nucleoside;
the basic structural unit of nucleic acids (DNA or RNA)
Syn:
base
Hypernyms:
ester
Hyponyms:
base pair, adenosine monophosphate, AMP, adenylic acid, adenosine diphosphate,
ADP, adenosine triphosphate, ATP, deoxyadenosine monophosphate, A, deoxycytidine monophosphate,
C, deoxyguanosine monophosphate, G, deoxythymidine monophosphate, T, muton,
uracil, U


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.