Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ATP


noun
a nucleotide derived from adenosine that occurs in muscle tissue;
the major source of energy for cellular reactions
Syn:
adenosine triphosphate
Hypernyms:
nucleotide, base


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.