Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moocher


noun
someone who mooches or cadges (tries to get something free)
Syn:
mooch, cadger, scrounger
Derivationally related forms:
scrounge (for: scrounger), cadge (for: cadger), mooch
Hypernyms:
beggar, mendicant
Hyponyms:
schnorrer, shnorrer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mooch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.