Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
misty-eyed


adjective
having eyes blurred as with tears (Freq. 1)
- sad and misty-eyed
Similar to:
tearful

Related search result for "misty-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.