Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
miserableness


noun
a state of ill-being due to affliction or misfortune
- the misery and wretchedness of those slums is intolerable
Syn:
misery, wretchedness
Derivationally related forms:
miserable, wretched (for: wretchedness)
Hypernyms:
ill-being
Hyponyms:
concentration camp, living death, suffering, woe

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miserableness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.