Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miserableness




miserableness
['maizərəblnis]
danh từ
sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương
sự tồi tàn, sự nghèo nàn


/'maizərəblnis/

danh từ
sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ sở, sự cùng khổ; sự đáng thương
sự tồi tàn, sự nghèo nàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miserableness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.