Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
microbe


noun
a minute life form (especially a disease-causing bacterium);
the term is not in technical use
Syn:
bug, germ
Derivationally related forms:
germy (for: germ), microbial
Hypernyms:
microorganism, micro-organism

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bug germ
Related search result for "microbe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.