Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jumbo


adjective
of great mass;
huge and bulky
- a jumbo jet
- jumbo shrimp
Syn:
elephantine, gargantuan, giant
Similar to:
large, big
Derivationally related forms:
giant (for: giant), Gargantua (for: gargantuan)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jumbo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.