Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jackpot



noun
1. the cumulative amount involved in a game (such as poker)
Syn:
pot, kitty
Topics:
poker, poker game
Hypernyms:
stake, stakes, bet, wager
2. any outstanding award
Hypernyms:
prize, award

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    pot kitty
Related search result for "jackpot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.