Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inure


verb
cause to accept or become hardened to;
habituate (Freq. 3)
- He was inured to the cold
Syn:
harden, indurate
Hypernyms:
habituate, accustom
Hyponyms:
callous, cauterize, cauterise, steel oneself against, steel onself for,
brace oneself for, prepare for
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s somebody PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.