Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
internalize


verb
incorporate within oneself;
make subjective or personal (Freq. 2)
- internalize a belief
Syn:
internalise, interiorize, interiorise
Derivationally related forms:
interior (for: interiorize), internalisation (for: internalise), internalization
Topics:
psychology, psychological science
Hypernyms:
impute, ascribe, assign, attribute
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "internalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.