Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
interiorise


verb
incorporate within oneself;
make subjective or personal
- internalize a belief
Syn:
internalize, internalise, interiorize
Derivationally related forms:
interior (for: interiorize), internalisation (for: internalise), internalization (for: internalize)
Topics:
psychology, psychological science
Hypernyms:
impute, ascribe, assign, attribute
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.