Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inosculation


noun
a natural or surgical joining of parts or branches of tubular structures so as to make or become continuous
Syn:
anastomosis
Derivationally related forms:
inosculate, anastomotic (for: anastomosis)
Hypernyms:
junction, conjunction, conjugation, colligation

Related search result for "inosculation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.