Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
injector


noun
a contrivance for injecting (e.g., water into the boiler of a steam engine or particles into an accelerator etc.)
Derivationally related forms:
inject
Hypernyms:
appliance, contraption, contrivance, convenience, gadget,
gizmo, gismo, widget

Related search result for "injector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.