Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insectary




insectary
[in'sektəri]
danh từ
phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ


/in'sektəri/

danh từ
phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ

Related search result for "insectary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.