Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ill-fated


adjective
marked by or promising bad fortune (Freq. 1)
- their business venture was doomed from the start
- an ill-fated business venture
- an ill-starred romance
- "the unlucky prisoner was again put in irons"- W.H.Prescott
Syn:
doomed, ill-omened, ill-starred, unlucky
Similar to:
unfortunate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ill-fated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.