Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
headshake


noun
the act of turning your head left and right to signify denial or disbelief or bemusement
- I could tell from their headshakes that they didn't believe me
Syn:
headshaking
Hypernyms:
motion, movement, move, motility


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.