Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fryer


noun
flesh of a medium-sized young chicken suitable for frying
Syn:
frier, pullet
Derivationally related forms:
fry (for: frier), fry
Hypernyms:
chicken, poulet, volaille

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fryer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.