Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fidget



I - noun
a feeling of agitation expressed in continual motion
- he's got the fidgets
- waiting gave him a feeling of restlessness
Syn:
fidgetiness, restlessness
Derivationally related forms:
fidgety, fidgety (for: fidgetiness)
Hypernyms:
agitation
Hyponyms:
impatience

II - verb
move restlessly (Freq. 2)
- The child is always fidgeting in his seat
Hypernyms:
move
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fidget"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.