Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
erudition


noun
profound scholarly knowledge
Syn:
eruditeness, learnedness, learning, scholarship, encyclopedism, encyclopaedism
Derivationally related forms:
encyclopaedist (for: encyclopaedism), encyclopedist (for: encyclopedism), scholar (for: scholarship), learned (for: learnedness), erudite (for: eruditeness)
Hypernyms:
education
Hyponyms:
letters

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erudition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.