Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diam


noun
the length of a straight line passing through the center of a circle and connecting two points on the circumference (Freq. 2)
Syn:
diameter
Derivationally related forms:
diametral (for: diameter), diametric (for: diameter), diametrical (for: diameter)
Hypernyms:
length
Hyponyms:
bore, gauge, caliber, calibre, windage
Part Meronyms:
radius, r


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.