Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
croup


noun
1. a disease of infants and young children;
harsh coughing and hoarseness and fever and difficult breathing
Syn:
spasmodic laryngitis
Derivationally related forms:
croupy
Hypernyms:
angina
2. the part of an animal that corresponds to the human buttocks
Syn:
hindquarters, croupe, rump
Hypernyms:
body part
Hyponyms:
haunch
Part Holonyms:
bird, quadruped

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "croup"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.