Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
conduce


verb
be conducive to
- The use of computers in the classroom lead to better writing
Syn:
contribute, lead
Derivationally related forms:
conducive, contributive (for: contribute), contributory (for: contribute)
Hypernyms:
promote, advance, boost, further, encourage
Verb Frames:
- Something is ----ing PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conduce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.