Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contribute





contribute
[kən'tribju:t]
động từ
đóng góp, góp phần
to contribute an article to a magazine
đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
to contribute to a cause
góp phần vào một sự nghiệp
good health contributed to his success
sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công



đóng góp, cộng tác

/kən'tribju:t/

động từ
đóng góp, góp phần
to contribute an article to a magazine đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
to contribute to acouse góp phần vào một sự nghiệp
good health contributed to his success sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contribute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.