Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commie


noun
a socialist who advocates communism (Freq. 1)
Syn:
communist
Derivationally related forms:
communism (for: communist)
Hypernyms:
socialist
Hyponyms:
apparatchik, Bolshevik, Bolshevist, Comrade, revisionist
Instance Hyponyms:
Mao, Mao Zedong, Mao Tsetung, Reed, John Reed,
Stalin, Joseph Stalin, Iosif Vissarionovich Dzhugashvili, Zhou En-lai, Chou En-lai

Related search result for "commie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.