Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cashew



noun
1. tropical American evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted
Syn:
cashew tree, Anacardium occidentale
Hypernyms:
nut tree
Member Holonyms:
Anacardium, genus Anacardium
Part Meronyms:
cashew nut
2. kidney-shaped nut edible only when roasted
Syn:
cashew nut
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
cashew tree, Anacardium occidentale

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cashew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.