Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
calibrated


adjective
marked with or divided into degrees
- a calibrated thermometer
Syn:
graduated
Participle of verb:
calibrate (for: graduated), calibrate

Related search result for "calibrated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.