Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
caddy


I - noun
a can for storing tea
Syn:
tea caddy
Hypernyms:
can, tin, tin can

II - verb
act as a caddie and carry clubs for a player
Syn:
caddie
Derivationally related forms:
caddie (for: caddie)
Topics:
golf, golf game
Hypernyms:
serve
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caddy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.