Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
attributable


adjective
capable of being attributed (Freq. 4)
- the collapse of the movement was attributable to a lack of morale
- an idea attributable to a Russian
Ant:
unattributable
Similar to:
ascribable, due, imputable, referable, credited, traceable
Derivationally related forms:
attribute
Attrubites:
attribution, ascription

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.