Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ascribable


adjective
capable of being assigned or credited to
- punctuation errors ascribable to careless proofreading
- the cancellation of the concert was due to the rain
- the oversight was not imputable to him
Syn:
due, imputable, referable
Similar to:
attributable
Derivationally related forms:
ascribe

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.