Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
amp


noun
the basic unit of electric current adopted under the Systeme International d'Unites (Freq. 4)
- a typical household circuit carries 15 to 50 amps
Syn:
ampere, A
Hypernyms:
current unit
Part Holonyms:
abampere, abamp
Part Meronyms:
milliampere, mA

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.