Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
amble


I - noun
a leisurely walk (usually in some public place)
Syn:
promenade, saunter, stroll, perambulation
Derivationally related forms:
perambulate (for: perambulation), stroll (for: stroll), saunter (for: saunter), promenade (for: promenade), perambulate, ambulate
Hypernyms:
walk
Hyponyms:
ramble, meander, walkabout

II - verb
walk leisurely (Freq. 2)
Syn:
mosey
Derivationally related forms:
ambler
Hypernyms:
walk
Verb Frames:
- Somebody ----s PP
- The children amble to the playground

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.