Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promenade





promenade
[,prɔmə'nɑ:d]
danh từ
cuộc đi dạo, cuộc đi chơi; nơi dạo chơi (như) prom
nội động từ
đi dạo chơi
to promenade on the hill
đi dạo chơi trên đồi
ngoại động từ
đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh


/promenade/

danh từ
cuộc đi dạo; cuộc đi chơi
nơi dạo chơi

nội động từ
đi dạo chơi
to promenade on the hill đi dạo chơi trên đồi

ngoại động từ
đi dạo quanh (nơi nào); dẫn (người) đi dạo quanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "promenade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.