Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acetate


noun
1. a salt or ester of acetic acid
Syn:
ethanoate
Hypernyms:
salt
Hyponyms:
acetin, lead acetate, sugar of lead
2. a fabric made from fibers of cellulose acetate
Syn:
acetate rayon
Hypernyms:
rayon
Substance Meronyms:
cellulose acetate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acetate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.