Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immeasurability




immeasurability
[i,meʒərə'biliti]
Cách viết khác:
immeasurableness
[i'meʒərəblnis]
danh từ
tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được


/i,meʤərə'biliti/ (immeasurableness) /i'meʤərəblnis/

danh từ
tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được

Related search result for "immeasurability"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.