Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gelatinous




gelatinous
[dʒi'lætinəs]
tính từ
(thuộc) gelatin
sền sệt


/dʤi'lætinəs/

tính từ
(thuộc) gelatin
sền sệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gelatinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.