Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gainings




gainings
['geiniηz]
danh từ số nhiều
của kiếm được; tiền lãi


/'geiniɳz/

danh từ số nhiều
của kiếm được; tiền lãi

Related search result for "gainings"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.