Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fumigator


noun
1. someone whose job is to fumigate
Derivationally related forms:
fumigate
Hypernyms:
skilled worker, trained worker, skilled workman
2. a device that generates a gas for the purpose of disinfecting or eradicating pests
Derivationally related forms:
fumigate
Hypernyms:
device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.