Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish-globe




fish-globe
['fi∫gloub]
danh từ
liễn thả cá vàng


/'fiʃgloub/

danh từ
liễn thả cá vàng

Related search result for "fish-globe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.