Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chu du



verb
To be a globe-trotter, to do globe-trotting
đã chu du nhiều nước to be a globe-trotter, to have done a lot of globe-trotting

[chu du]
động từ
To be a globe-trotter, to do globe-trotting, travel, wander
đã chu du nhiều nước
to be a globe-trotter, to have done a lot of globe-trotting



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.