Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excavation




excavation
[,ekskə'vei∫n]
danh từ
sự đào; hố đào
sự khai quật


/,ekskə'veiʃn/

danh từ
sự đào; hố đào
sự khai quật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excavation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.