Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
draper


noun
a dealer in fabrics and sewing materials (and sometimes in clothing and drygoods) (Freq. 1)
Hypernyms:
trader, bargainer, dealer, monger
Hyponyms:
linendraper

Related search result for "draper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.