Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drover




drover
['drouvə]
danh từ
người lùa đàn súc vật đi
lái trâu, lái bò


/'drouvə/

danh từ
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
lái trâu, lái bò

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.