Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dirtiness




dirtiness
['də:tinis]
danh từ
tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy
lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ
điều đê tiện, điều hèn hạ


/'də:tinis/

danh từ
tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy
lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ
điều đê tiện, điều hèn hạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.