Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smuttiness




smuttiness
['smʌtinis]
danh từ
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện)
tình trạng bị bệnh than (cây)


/'smʌtinis/

danh từ
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện)
tình trạng bị bệnh than (cây)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smuttiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.