Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consignee




consignee
[,kənsai'ni:]
danh từ
người nhận cái gì (như) hàng hoá được gửi


/,kɔnsai'ni:/

danh từ
người nhận, người nhận hàng gửi để bán

Related search result for "consignee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.