Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cogitate




cogitate
['kɔdʒiteit]
động từ
suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
(triết học) tạo khái niệm


/'kɔdʤiteit/

động từ
suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
(triết học) tạo khái niệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cogitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.