Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excogitate




excogitate
[eks'kɔdʒiteit]
ngoại động từ
nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)


/eks'kɔdʤiteit/

ngoại động từ
nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.